堂陛

táng bìđường bệ

Hán Việt: đường bệ · Pinyin: táng bì

Tổng quan

Nhà lớn và bậc thềm. Chỉ vua và tôi — Ta lại hiểu là dáng điệu trang trọng oai nghiêm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.厅堂和台阶。亦指宫内。 2.指朝廷。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

殿堂與臺階。唐.韓愈〈祭湘君夫人文〉:「外無四垣,堂陛頹落,牛羊入室。」

Cấu tạo: 堂 (đường) + 陛 (bệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殿堂與臺階。唐.韓愈〈祭湘君夫人文〉:「外無四垣,堂陛頹落,牛羊入室。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.厅堂和台阶。亦指宫内。 2.指朝廷。

other

  • Nguồn khác Ta lại hiểu là dáng điệu trang trọng oai nghiêm

Từ liên quan

Gần nghĩa

堂䞋 · 堂上 · 堂主 · 堂会 · 堂侄 · 堂倌 · 堂兄 · 堂区