堂隍 táng huáng · đường hoàng Hán Việt: đường hoàng · Pinyin: táng huáng Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 隍 (hoàng)Pinyintáng huángHán Việtđường hoàngCấu tạo堂 + 隍 · đường + hoàng nghĩa thành phần: đường + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"堂皇"。