堂額 táng é · đường ngạch Hán Việt: đường ngạch · Pinyin: táng é Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 額 (ngạch)Pinyintáng éHán Việtđường ngạchCấu tạo堂 + 額 · đường + ngạch nghĩa thành phần: đường + ngạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即堂榜。Tân Hoa Tự Điển 1.即堂榜。