堂饌 táng zhuàn · đường soạn Hán Việt: đường soạn · Pinyin: táng zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 堂 (đường) + 饌 (soạn)Pinyintáng zhuànHán Việtđường soạnCấu tạo堂 + 饌 · đường + soạn nghĩa thành phần: đường + soạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宰相的膳食。《新唐書.卷一一三.張文瓘傳》:「初,同列以堂饌豐餘,欲少損。」