堅勁
kiên kính
Hán Việt: kiên kính · Pinyin: jiān jìn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強毅不屈。《管子.地員》:「蓮與蘪蕪,稿本白芷,其澤則多魚,牧則宜牛羊。其泉百青。其人堅勁。寡有疥騷。終無痟酲。」
Eng
- Cihui 堅勁 iānjìng* s.v. firm; constant; resolute
Hán Việt: kiên kính · Pinyin: jiān jìn