堅城 jiān chéng · kiên thành Hán Việt: kiên thành · Pinyin: jiān chéng Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 城 (thành)Pinyinjiān chéngHán Việtkiên thànhCấu tạo堅 + 城 · kiên + thành nghĩa thành phần: kiên + thành Nghĩa jaJMdict strong fortress