堅座 kiên tọa Hán Việt: kiên tọa Tổng quan (雜語)并腳蹲坐,臀不著地也。見攝真實經一。☸ Cấu tạo: 坚 (kiên) + 座 (tọa)Hán Việtkiên tọaCấu tạo坚 + 座 · kiên + tọa nghĩa thành phần: kiên + tọa Nghĩa ViệtCihui (雜語)并腳蹲坐,臀不著地也。見攝真實經一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa坚信 · 坚冰 · 坚决 · 坚固 · 坚壁 · 坚守 · 坚定 · 坚实