堅心 jiān xīn · kiên tâm Hán Việt: kiên tâm · Pinyin: jiān xīn Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 心 (tâm)Pinyinjiān xīnHán Việtkiên tâmCấu tạo堅 + 心 · kiên + tâm nghĩa thành phần: kiên + tâm Nghĩa ViệtCihui ền lòng. Tấm lòng vững bền. kiên tâm kiên tâm ☆Bền lòng. Tấm lòng vững bền.