堅心

jiān xīnkiên tâm

Hán Việt: kiên tâm · Pinyin: jiān xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.坚定的心志。 2.犹一心。

Cấu tạo: 堅 (kiên) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lòng kiên định

Từ liên quan

Gần nghĩa

堅信 · 堅冰 · 堅決 · 堅固 · 堅壁 · 堅守 · 堅定 · 堅實