堅戈

jiān gē kiên qua

Hán Việt: kiên qua · Pinyin: jiān gē

Tổng quan

tenge (đơn vị tiền tệ Kazakhstan) (từ mượn)

Cấu tạo: (kiên) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tenge (đơn vị tiền tệ Kazakhstan) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT tenge (Kazakhstan currency) (loanword)
  • Cihui tenge (Kazakhstan currency) (loanword)