堅拒 kiên cự Hán Việt: kiên cự Tổng quan Cấu tạo: 堅 (kiên) + 拒 (cự)Hán Việtkiên cựCấu tạo堅 + 拒 · kiên + cự nghĩa thành phần: kiên + cự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 堅決地拒絕。如:「他為政清廉,堅拒各方關說。」《聊齋志異.卷六.小謝》:「嘗宿部郎家,有婢夜奔,生堅拒不亂,部郎以是器重之。」EngCihui 堅拒 jiānjù v. flatly refuse