堅振

jiān zhèn kiên chấn

Hán Việt: kiên chấn · Pinyin: jiān zhèn

Tổng quan

thêm sức (nghi lễ Công giáo)

Cấu tạo: (kiên) + (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thêm sức (nghi lễ Công giáo)

Eng

  • CC-CEDICT confirmation (Christian ceremony)
  • Cihui confirmation (Christian ceremony)