堅挺
kiên đĩnh
Hán Việt: kiên đĩnh · Pinyin: jiān tǐng
Tổng quan
vững vàng và ngay thẳng | mạnh (về tiền tệ)
Nghĩa
Việt
- Cihui vững vàng và ngay thẳng | mạnh (về tiền tệ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坚强有力;硬而直~的身架ㄧ枝条上有~的刺; 价格呈上升趋势或稳定(多用于货币)价格~。
- Tân Hoa Tự Điển ①坚强有力;硬而直~的身架ㄧ枝条上有~的刺。②价格呈上升趋势或稳定(多用于货币)价格~。
Eng
- CC-CEDICT firm and upright|strong (of currency)
- Cihui firm and upright; strong (of currency)