堅明
kiên minh
Hán Việt: kiên minh · Pinyin: jiān míng
Tổng quan
củng cố và làm rõ
Nghĩa
Việt
- Cihui củng cố và làm rõ
Eng
- CC-CEDICT to consolidate and clarify
- Cihui to consolidate and clarify
Hán Việt: kiên minh · Pinyin: jiān míng
củng cố và làm rõ