堅緻

jiān zhì kiên trí

Hán Việt: kiên trí · Pinyin: jiān zhì

Tổng quan

bền vững và tinh tế

Cấu tạo: (kiên) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bền vững và tinh tế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅固精密。《宋史.卷三九○.沈作賓傳》:「監饒州永平監,冶鑄堅緻,又承詔造鴈翎刀,稱上意,連進兩資。」也作「堅致」。

Eng

  • CC-CEDICT durable and finely crafted
  • Cihui durable and finely crafted