坚致

kiên trí

Hán Việt: kiên trí

Tổng quan

rắn chắc (đất)。(質地)堅實細密。

Cấu tạo: (kiên) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rắn chắc (đất)。(質地)堅實細密。