堆制 duī zhì · đôi chế Hán Việt: đôi chế · Pinyin: duī zhì Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 制 (chế)Pinyinduī zhìHán Việtđôi chếCấu tạo堆 + 制 · đôi + chế nghĩa thành phần: đôi + chế