堆垛兒 đôi đóa nhi Hán Việt: đôi đóa nhi Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 垛 (đóa) + 兒 (nhi)Hán Việtđôi đóa nhiCấu tạo堆 + 垛 + 兒 · đôi + đóa + nhi nghĩa thành phần: đôi + đóa + nhi Nghĩa EngCihui 堆垛兒 uīduòr ►See duīduò