堆垛機
đôi đóa ki
Hán Việt: đôi đóa ki
Tổng quan
dụng cụ đánh đống (cỏ); trụ giàn giáo
Nghĩa
Việt
- Cihui dụng cụ đánh đống (cỏ); trụ giàn giáo
Eng
- Cihui 堆垛機 uīduòjī n. (hay) stacker M:¹tái
Hán Việt: đôi đóa ki
dụng cụ đánh đống (cỏ); trụ giàn giáo