堆堵 đôi đổ Hán Việt: đôi đổ Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 堵 (đổ)Hán Việtđôi đổCấu tạo堆 + 堵 · đôi + đổ nghĩa thành phần: đôi + đổ