堆成垛

đôi thành đóa

Hán Việt: đôi thành đóa

Tổng quan

đống, đụn, cây (rơm), đánh đống, đánh đụn (rơm), (như) wrick

Cấu tạo: (đôi) + (thành) + (đóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đống, đụn, cây (rơm), đánh đống, đánh đụn (rơm), (như) wrick