堆房

duī fáng đôi phòng

Hán Việt: đôi phòng · Pinyin: duī fáng

Tổng quan

kho; nhà kho。貯藏雜物或貨物的房間。

Cấu tạo: (đôi) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kho; nhà kho。貯藏雜物或貨物的房間。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贮藏杂物或货物的房间。

Eng

  • Cihui 堆房 uīfang p.w. storehouse; warehouse M:¹jiān