堆滿
đôi mãn
Hán Việt: đôi mãn · Pinyin: duī mǎn
Tổng quan
chất đống
Nghĩa
Việt
- Cihui chất đống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堆積、布滿。《儒林外史》第一回:「塘邊那一望無際的幾頃田地,又有一坐山,雖不甚大,卻青蔥樹木,堆滿山上。」
Eng
- CC-CEDICT to pile up
- Cihui to pile up