堆漆 đôi tất Hán Việt: đôi tất Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 漆 (tất)Hán Việtđôi tấtCấu tạo堆 + 漆 · đôi + tất nghĩa thành phần: đôi + tất Nghĩa EngCihui 堆漆 uīqī n. embossed lacquer