堆疊

duī dié đôi điệp

Hán Việt: đôi điệp · Pinyin: duī dié

Tổng quan

chất đống | xếp chồng lên nhau | (Đài Loan) (tin học) ngăn xếp

Cấu tạo: (đôi) + (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất đống | xếp chồng lên nhau | (Đài Loan) (tin học) ngăn xếp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一層一層的堆積起來。如:「他桌上堆疊著很多書。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一层一层地堆起来:案上~着大批新书。

Eng

  • CC-CEDICT to pile up|to put layer upon layer|(Tw) (computing) stack
  • Cihui to pile up; to put layer upon layer; (Tw) (computing) stack