堆紅

đôi hồng

Hán Việt: đôi hồng

Tổng quan

Cấu tạo: (đôi) + (hồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漆器上所堆成的朱色花紋。

Eng

  • Cihui 堆紅 uīhóng n. red protuberant flowers on lacquerware