堆脂 đôi chi Hán Việt: đôi chi Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 脂 (chi)Hán Việtđôi chiCấu tạo堆 + 脂 · đôi + chi nghĩa thành phần: đôi + chi Nghĩa EngCihui 堆脂 uīzhī n. <art> massed fat effect (in glaze design)