堆花 đôi hoa Hán Việt: đôi hoa Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 花 (hoa)Hán Việtđôi hoaCấu tạo堆 + 花 · đôi + hoa nghĩa thành phần: đôi + hoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裝飾品上凸起的花紋。EngCihui 堆花 uīhuā n. embossed decoration