堆豗 đôi hôi Hán Việt: đôi hôi Tổng quan Cấu tạo: 堆 (đôi) + 豗 (hôi)Hán Việtđôi hôiCấu tạo堆 + 豗 · đôi + hôi nghĩa thành phần: đôi + hôi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 困頓,無精打彩。宋.歐陽修〈清明前一日因書所見奉呈聖俞〉詩:「三日不出門,堆豗類寒鴉。」宋.辛棄疾〈水調歌頭.頭白齒牙缺〉詞:「坐堆豗,行答颯,立龍鍾。」