堇塊 jǐn kuài · cận khối Hán Việt: cận khối · Pinyin: jǐn kuài Tổng quan Cấu tạo: 堇 (cận) + 塊 (khối)Pinyinjǐn kuàiHán Việtcận khốiCấu tạo堇 + 塊 · cận + khối nghĩa thành phần: cận + khối