堇泥 jǐn ní·cận nê Hán Việt: cận nê · Pinyin: jǐn ní Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.粘土。 Cấu tạo: 堇 (cận) + 泥 (nê)Pinyinjǐn níHán Việtcận nêCấu tạo堇 + 泥 · cận + nê nghĩa thành phần: cận + nê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.粘土。 Từ liên quan Gần nghĩa堇色 · 堇菜 · 泥丸 · 泥人 · 泥刀 · 泥古 · 泥團 · 泥土