堇菜目 jǐn cài mù · cận thái mục Hán Việt: cận thái mục · Pinyin: jǐn cài mù Tổng quan Cấu tạo: 堇 (cận) + 菜 (thái) + 目 (mục)Pinyinjǐn cài mùHán Việtcận thái mụcCấu tạo堇 + 菜 + 目 · cận + thái + mục nghĩa thành phần: cận + thái + mục