堊帚

è zhǒuác trửu

Hán Việt: ác trửu · Pinyin: è zhǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粉刷墙壁的工具。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用來刷牆壁的工具。俗稱為「刷帚」。

Cấu tạo: 堊 (ác) + 帚 (trửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chổi quét vôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來刷牆壁的工具。俗稱為「刷帚」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

堊室 · 垩室 · 垩庐 · 垩本 · 垩涂 · 垩灰 · 垩笔 · 垩粉