堊帚 è zhǒu · ác trửu Hán Việt: ác trửu · Pinyin: è zhǒu Tổng quan Cấu tạo: 堊 (ác) + 帚 (trửu)Pinyinè zhǒuHán Việtác trửuCấu tạo堊 + 帚 · ác + trửu nghĩa thành phần: ác + trửu Nghĩa ViệtCihui ái chổi quét nhà. ác chửu ác chửu ☆Cái chổi quét nhà.TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用來刷牆壁的工具。俗稱為「刷帚」。