堊廬 è lú · ác lư Hán Việt: ác lư · Pinyin: è lú Tổng quan Cấu tạo: 堊 (ác) + 廬 (lư)Pinyinè lúHán Việtác lưCấu tạo堊 + 廬 · ác + lư nghĩa thành phần: ác + lư