堑坎

qiàn kǎntiệm khảm

Hán Việt: tiệm khảm · Pinyin: qiàn kǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.深坑。

Cấu tạo: 塹 (tiệm) + 坎 (khảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.深坑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坎𡒄 · 坎儿 · 坎克 · 坎坎 · 坎坷 · 坎城 · 坎子 · 坎昆