堑堵

qiàn dǔtiệm đổ

Hán Việt: tiệm đổ · Pinyin: qiàn dǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"壍堵"。 2.古代数学名词。两底面为直角三角形的正柱体,亦即长方体的斜截平分体。

Cấu tạo: 塹 (tiệm) + 堵 (đổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"壍堵"。 2.古代数学名词。两底面为直角三角形的正柱体,亦即长方体的斜截平分体。

Từ liên quan

Gần nghĩa

堑壕 · 堵住 · 堵击 · 堵口 · 堵嘴 · 堵噎 · 堵塞 · 堵墙