塹堵
tiệm đổ
Hán Việt: tiệm đổ · Pinyin: qiàn dǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"壍堵"; 古代数学名词。两底面为直角三角形的正柱体,亦即长方体的斜截平分体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"壍堵"。 2.古代数学名词。两底面为直角三角形的正柱体,亦即长方体的斜截平分体。
Hán Việt: tiệm đổ · Pinyin: qiàn dǔ