堑絶

qiàn juétiệm tuyệt

Hán Việt: tiệm tuyệt · Pinyin: qiàn jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言阻绝。

Cấu tạo: 塹 (tiệm) + 絶 (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言阻绝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

堑壕 · 塹壕 · 絶世 · 絶交 · 絶代 · 絶倫 · 絶句 · 絶命