墮業 duò yè · đọa nghiệp Hán Việt: đọa nghiệp · Pinyin: duò yè Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 業 (nghiệp)Pinyinduò yèHán Việtđọa nghiệpCấu tạo墮 + 業 · đọa + nghiệp nghĩa thành phần: đọa + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒废学业或职业。Tân Hoa Tự Điển 1.荒废学业或职业。