墮入

đọa nhập

Hán Việt: đọa nhập

Tổng quan

rơi vào

Cấu tạo: (đọa) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rơi vào

Eng

  • Cihui 墮入 uòrù v. sink into; land oneself in | ∼ qíngwǎng fall in love