堕入
đọa nhập
Hán Việt: đọa nhập
Tổng quan
huy nhập/đọa nhập: rơi vào; rơi vào
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rơi vào
- VietPhrases rơi vào
- Tần suất từ huy nhập/đọa nhập: rơi vào; rơi vào
- Biên soạn 墮入 uòrù v. sink into; land oneself in
Mainland
- Kaggle Zh-Vi slip into
Eng
- Cihui 墮入 uòrù v. sink into; land oneself in; ∼ qíngwǎng fall in love
- Tần suất từ 墮入 uòrù v. sink into; land oneself in , ∼ qíngwǎng fall in love