墮地 duò dì · đọa địa Hán Việt: đọa địa · Pinyin: duò dì Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 地 (địa)Pinyinduò dìHán Việtđọa địaCấu tạo墮 + 地 · đọa + địa nghĩa thành phần: đọa + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落地。指出生。Tân Hoa Tự Điển 1.落地。指出生。EngCihui 墮地 uòdì v.o. fall to the ground