墮壞

duò huài đọa hoại

Hán Việt: đọa hoại · Pinyin: duò huài

Tổng quan

Cấu tạo: (đọa) + (hoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拆毁; 败坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拆毁。 2.败坏。