墮墜

duò zhuì đọa trụy

Hán Việt: đọa trụy · Pinyin: duò zhuì

Tổng quan

Cấu tạo: (đọa) + (trụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跌落; 衰败;丧失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跌落。 2.衰败;丧失。