墮城 duò chéng · đọa thành Hán Việt: đọa thành · Pinyin: duò chéng Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 城 (thành)Pinyinduò chéngHán Việtđọa thànhCấu tạo墮 + 城 · đọa + thành nghĩa thành phần: đọa + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毁城。Tân Hoa Tự Điển 1.毁城。