墮局 duò jú · đọa cục Hán Việt: đọa cục · Pinyin: duò jú Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 局 (cục)Pinyinduò júHán Việtđọa cụcCấu tạo墮 + 局 · đọa + cục nghĩa thành phần: đọa + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落入骗局。Tân Hoa Tự Điển 1.落入骗局。