墮節 duò jié · đọa tiết Hán Việt: đọa tiết · Pinyin: duò jié Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 節 (tiết)Pinyinduò jiéHán Việtđọa tiếtCấu tạo墮 + 節 · đọa + tiết nghĩa thành phần: đọa + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失节。Tân Hoa Tự Điển 1.失节。