墮馬

duò mǎ đọa mã

Hán Việt: đọa mã · Pinyin: duò mǎ

Tổng quan

ngã ngựa: té ngựa

Cấu tạo: (đọa) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngã ngựa: té ngựa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉从马上摔下来。

Eng

  • Cihui 墮馬 uòmǎ v.o. <wr.> fall from a horse