墮髻 duò jì · đọa kế Hán Việt: đọa kế · Pinyin: duò jì Tổng quan Cấu tạo: 墮 (đọa) + 髻 (kế)Pinyinduò jìHán Việtđọa kếCấu tạo墮 + 髻 · đọa + kế nghĩa thành phần: đọa + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堕马髻的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.堕马髻的省称。