堙厄

yīn è nhân ách

Hán Việt: nhân ách · Pinyin: yīn è

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"堙阨"; 阻塞;险阻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"堙阨"。 2.阻塞;险阻。