堙厄 yīn è·nhân ách Hán Việt: nhân ách · Pinyin: yīn è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"堙阨"。 2.阻塞; 险阻。 Cấu tạo: 堙 (nhân) + 厄 (ách)Pinyinyīn èHán Việtnhân áchCấu tạo堙 + 厄 · nhân + ách nghĩa thành phần: nhân + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"堙阨"。 2.阻塞; 险阻。 Từ liên quan Gần nghĩa厄兰 · 厄境 · 厄娃 · 厄尔 · 厄运 · 厄運 · 厄難 · 堙滅