堙圮 yīn pǐ · nhân bĩ Hán Việt: nhân bĩ · Pinyin: yīn pǐ Tổng quan Cấu tạo: 堙 (nhân) + 圮 (bĩ)Pinyinyīn pǐHán Việtnhân bĩCấu tạo堙 + 圮 · nhân + bĩ nghĩa thành phần: nhân + bĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堵塞毁坏。Tân Hoa Tự Điển 1.堵塞毁坏。