堙圮 yīn pǐ·nhân bĩ Hán Việt: nhân bĩ · Pinyin: yīn pǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.堵塞毁坏。 Cấu tạo: 堙 (nhân) + 圮 (bĩ)Pinyinyīn pǐHán Việtnhân bĩCấu tạo堙 + 圮 · nhân + bĩ nghĩa thành phần: nhân + bĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.堵塞毁坏。 Từ liên quan Gần nghĩa圮族 · 圮絕 · 堙滅 · 堙羅 · 堙羅那 · 圮下 · 圮倾 · 圮傾