堙塞

yīn sāinhân tắc

Hán Việt: nhân tắc · Pinyin: yīn sāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.堵塞。

Cấu tạo: 堙 (nhân) + 塞 (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.堵塞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

堙滅 · 堙羅 · 塞上 · 塞伦 · 塞住 · 塞倫 · 塞入 · 塞北