堙墜 yīn zhuì · nhân trụy Hán Việt: nhân trụy · Pinyin: yīn zhuì Tổng quan Cấu tạo: 堙 (nhân) + 墜 (trụy)Pinyinyīn zhuìHán Việtnhân trụyCấu tạo堙 + 墜 · nhân + trụy nghĩa thành phần: nhân + trụy